junior college
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trường cao đẳng cơ sở: "junior college" là một loại trường cao đẳng chỉ cung cấp chương trình học hai năm đầu tiên của bậc đại học, kết thúc bằng một văn bằng liên kết (associate degree). Sinh viên sau đó có thể chuyển tiếp lên đại học để học tiếp hai năm cuối.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định theo học một trường cao đẳng cơ sở để tiết kiệm tiền trước khi chuyển lên đại học.)
- (Nhiều sinh viên lấy bằng liên kết từ một trường cao đẳng cơ sở và sau đó tiếp tục việc học của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enroll in a junior college": đăng ký học tại một trường cao đẳng cơ sở.
- He enrolled in a junior college to study business administration. (Anh ấy đăng ký học tại một trường cao đẳng cơ sở để học quản trị kinh doanh.)
"to graduate from a junior college": tốt nghiệp từ một trường cao đẳng cơ sở.
- After graduating from a junior college, she transferred to a four-year university. (Sau khi tốt nghiệp từ một trường cao đẳng cơ sở, cô ấy chuyển lên một trường đại học bốn năm.)
Biến thể và từ gần giống
Community college (n): trường cao đẳng cộng đồng, tương tự như "junior college" nhưng thường do địa phương tài trợ và có chi phí thấp hơn.
- Many students attend community college for its affordable tuition. (Nhiều sinh viên học tại trường cao đẳng cộng đồng vì học phí phải chăng.)
Two-year college (n): trường cao đẳng hai năm, một thuật ngữ đồng nghĩa với "junior college".
- A two-year college offers programs leading to an associate degree. (Một trường cao đẳng hai năm cung cấp các chương trình dẫn đến bằng liên kết.)
Từ đồng nghĩa
- Community college: trường cao đẳng cộng đồng.
- Two-year institution: cơ sở giáo dục hai năm.
Các cụm từ liên quan
Transfer to a university: chuyển lên đại học.
- After finishing junior college, she plans to transfer to a university. (Sau khi hoàn thành trường cao đẳng cơ sở, cô ấy dự định chuyển lên đại học.)
Earn an associate degree: lấy bằng liên kết.
- He earned an associate degree in science from a junior college. (Anh ấy đã lấy bằng liên kết ngành khoa học từ một trường cao đẳng cơ sở.)
Thành ngữ liên quan
- Start at a junior college: bắt đầu từ một trường cao đẳng cơ sở (ám chỉ việc khởi đầu con đường học vấn với chi phí thấp hơn).
- Starting at a junior college is a smart financial decision for many students. (Bắt đầu từ một trường cao đẳng cơ sở là một quyết định tài chính thông minh đối với nhiều sinh viên.)